beacon light

/'bi:kən'faiə/ Cách viết khác : (beacon_light) /'bi:kən'lait/
Học thuật
Thân thiện
beacon light

A tall lighthouse sends its beacon light across the dark sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn hiệu, đèn báo hiệu: Một nguồn sáng mạnh, thường được đặtvị trí cao hoặc nơi dễ thấy, dùng để dẫn đường, cảnh báo nguy hiểm hoặc đánh dấu một vị trí đặc biệt.
    • Lửa hiệu: Trong lịch sử, đây ngọn lửa được đốt lênnơi cao để làm tín hiệu cảnh báo hoặc thông báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lighthouse's beacon light guided the ships safely to the harbor. (Đèn hiệu của ngọn hải đăng đã dẫn tàu thuyền vào cảng an toàn.)
    • In the old days, a beacon light on the hill would warn the village of approaching danger. (Ngày xưa, một ngọn lửa hiệu trên đồi sẽ cảnh báo ngôi làng về nguy hiểm đang đến gần.)
    • The airport's rotating beacon light is visible for miles. (Đèn hiệu xoay của sân bay có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a beacon light": Đóng vai trò như một ngọn đèn dẫn đường, một chỉ dẫn hoặc nguồn cảm hứng.
    • Her courage served as a beacon light for others in difficult times. (Lòng dũng cảm của ấy đã trở thành ngọn đèn dẫn đường cho những người khác trong thời điểm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beacon (n): Đèn hiệu, trạm phát tín hiệu; vật hoặc người dẫn đường, chỉ lối.
    • The radio beacon helps planes navigate. (Trạm phát sóng radio giúp máy bay định vị.)
  • Lighthouse (n): Hải đăng (một loại tháp beacon light mạnh để dẫn đường cho tàu biển).
  • Signal fire (n): Lửa tín hiệu (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa lịch sử của beacon light).
Từ đồng nghĩa
  • Signal light: Đèn tín hiệu.
  • Warning light: Đèn cảnh báo.
  • Guide light: Đèn dẫn đường.
Thành ngữ liên quan
  • A beacon of hope: Một tia hy vọng, một biểu tượng của niềm hy vọng (sử dụng nghĩa ẩn dụ từ beacon).
    • The successful rescue operation was a beacon of hope for the entire nation. (Chiến dịch giải cứu thành công một tia hy vọng cho cả quốc gia.)
beacon light

A tall lighthouse sends its beacon light across the dark sea.

danh từ
  1. lửa hiệu

Từ đồng nghĩa